謀畫

móu huà mưu họa

Hán Việt: mưu họa · Pinyin: móu huà

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谋划"; 谋略﹐打算; 筹谋策划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谋划"。 2.谋略﹐打算。 3.筹谋策划。