謀私 móu sī · mưu tư Hán Việt: mưu tư · Pinyin: móu sī Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 私 (tư)Pinyinmóu sīHán Việtmưu tưCấu tạo謀 + 私 · mưu + tư nghĩa thành phần: mưu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋取私利。Tân Hoa Tự Điển 1.谋取私利。EngCihui 謀私 óusī v.o. seek personal gain