謀算
mưu toán
Hán Việt: mưu toán · Pinyin: móu suàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋略﹔计策; 暗中谋划损害别人或取得别人的财物﹔算计; 谋划﹐盘算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谋略﹔计策。 2.暗中谋划损害别人或取得别人的财物﹔算计。 3.谋划﹐盘算。
Eng
- Cihui 謀算 óusuàn v. 1. design; calculate 2. try to find a solution 3. plot