謀約 móu yuē · mưu ước Hán Việt: mưu ước · Pinyin: móu yuē Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 約 (ước)Pinyinmóu yuēHán Việtmưu ướcCấu tạo謀 + 約 · mưu + ước nghĩa thành phần: mưu + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谋议﹐筹划; 盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋议﹐筹划。 2.盟约。