謀結

móu jié mưu kết

Hán Việt: mưu kết · Pinyin: móu jié

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓图谋结党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓图谋结党。