謀翼

móu yì mưu dực

Hán Việt: mưu dực · Pinyin: móu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.文王有声》﹕"诒厥孙谋﹐以燕翼子。"后以"谋翼"指子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.文王有声》﹕"诒厥孙谋﹐以燕翼子。"后以"谋翼"指子孙。