謀職
mưu chức
Hán Việt: mưu chức · Pinyin: móu zhí
Tổng quan
tìm việc | tìm kiếm việc làm
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm việc | tìm kiếm việc làm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 求職、找工作。如:「一畢業,就要開始謀職了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋取职业或职位:出外~|四处~。
Eng
- CC-CEDICT to look for a job|to seek employment
- Cihui to look for a job; to seek employment