謀臣

móu chén mưu thần

Hán Việt: mưu thần · Pinyin: móu chén

Tổng quan

mưu thần | cố vấn chiến lược

Cấu tạo: (mưu) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu thần | cố vấn chiến lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有謀略的臣子。《史記.卷九二.淮陰侯列傳》:「敵國破,謀臣亡。」《三國演義》第一○回:「自是曹操部下,文有謀臣,武有猛將,威鎮山東。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参与谋划或善于出谋划策的臣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参与谋划或善于出谋划策的臣子。

Eng

  • CC-CEDICT imperial strategic adviser|expert on strategy
  • Cihui imperial strategic adviser; expert on strategy

ja

  • JMdict strategist|tactician|schemer