謀計
mưu kế
Hán Việt: mưu kế · Pinyin: móu jì
Tổng quan
mưu kế | kế hoạch ự sắp đặt tính toán trước để thực hiện ý định. mưu kế mưu kế ☆Sự sắp đặt tính toán trước để thực hiện ý định.
Nghĩa
Việt
- Cihui mưu kế mưu kế ☆Sự sắp đặt tính toán trước để thực hiện ý định.
- Cihui mưu kế | kế hoạch ự sắp đặt tính toán trước để thực hiện ý định. mưu kế mưu kế ☆Sự sắp đặt tính toán trước để thực hiện ý định.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹计谋; 问计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹计谋。 2.问计。
Eng
- CC-CEDICT stratagem; scheme
- Cihui stratagem; scheme
ja
- JMdict conspiracy|plot