謀詐 móu zhà · mưu trá Hán Việt: mưu trá · Pinyin: móu zhà Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 詐 (trá)Pinyinmóu zhàHán Việtmưu tráCấu tạo謀 + 詐 · mưu + trá nghĩa thành phần: mưu + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴谋诡计。Tân Hoa Tự Điển 1.阴谋诡计。