謀譖

móu zèn mưu trấm

Hán Việt: mưu trấm · Pinyin: móu zèn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (trấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进谗言陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进谗言陷害。