謀身

móu shēn mưu thân

Hán Việt: mưu thân · Pinyin: móu shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为自身打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为自身打算。