謀跡 móu jì · mưu tích Hán Việt: mưu tích · Pinyin: móu jì Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 跡 (tích)Pinyinmóu jìHán Việtmưu tíchCấu tạo謀 + 跡 · mưu + tích nghĩa thành phần: mưu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议其行事。Tân Hoa Tự Điển 1.议其行事。