謀長

móu zhǎng mưu trường

Hán Việt: mưu trường · Pinyin: móu zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋划长久之计﹐作长远打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋划长久之计﹐作长远打算。