謀闕 móu quē · mưu khuyết Hán Việt: mưu khuyết · Pinyin: móu quē Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 闕 (khuyết)Pinyinmóu quēHán Việtmưu khuyếtCấu tạo謀 + 闕 · mưu + khuyết nghĩa thành phần: mưu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商议补救缺失。Tân Hoa Tự Điển 1.商议补救缺失。