谌摰

chén nièkham nghiệt

Hán Việt: kham nghiệt · Pinyin: chén niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诚实真挚。

Cấu tạo: 諶 (kham) + 摰 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚实真挚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

諶鉄涎 · 諶姆 · 諶摰 · 諶杵 · 諶母 · 諶義 · 諶訓 · 谌义