谌母

chén mǔkham mẫu

Hán Việt: kham mẫu · Pinyin: chén mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"谌姆"。 2.古代传说中的神仙。

Cấu tạo: 諶 (kham) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谌姆"。 2.古代传说中的神仙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

母上 · 母丧 · 母主 · 母乳 · 母亲 · 母体 · 母儀 · 母党