諜子

điệp tử

Hán Việt: điệp tử

Tổng quan

bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi...

Cấu tạo: (điệp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi...