谍子

điệp tử

Hán Việt: điệp tử

Tổng quan

bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi

Cấu tạo: 諜 (điệp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng ăn uống

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿