謊喬廝 huǎng qiáo sī · hoang kiều tư Hán Việt: hoang kiều tư · Pinyin: huǎng qiáo sī Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 喬 (kiều) + 廝 (tư)Pinyinhuǎng qiáo sīHán Việthoang kiều tưCấu tạo謊 + 喬 + 廝 · hoang + kiều + tư nghĩa thành phần: hoang + kiều + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骗子﹔浮浪子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.骗子﹔浮浪子弟。