謊人 huǎng rén · hoang nhân Hán Việt: hoang nhân · Pinyin: huǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 人 (nhân)Pinyinhuǎng rénHán Việthoang nhânCấu tạo謊 + 人 · hoang + nhân nghĩa thành phần: hoang + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骗人。Tân Hoa Tự Điển 1.骗人。