谎信

huǎng xìnhoang tín

Hán Việt: hoang tín · Pinyin: huǎng xìn

Tổng quan

tin chưa được chứng minh

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 不真实的消息。

Cấu tạo: 謊 (hoang) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin vịt: tin chưa được chứng minh
  • Tần suất từ tin chưa được chứng minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 不真实的消息。

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令