謊勢

huǎng shì hoang thế

Hán Việt: hoang thế · Pinyin: huǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装腔作势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装腔作势。