謊稱

huǎng chēng hoang xưng

Hán Việt: hoang xưng · Pinyin: huǎng chēng

Tổng quan

khai là | giả vờ

Cấu tạo: (hoang) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai là | giả vờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意不真实地说:~有病。

Eng

  • CC-CEDICT to claim; to pretend
  • Cihui to claim; to pretend