謊說 huǎng shuō · hoang thuyết Hán Việt: hoang thuyết · Pinyin: huǎng shuō Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 說 (thuyết)Pinyinhuǎng shuōHán Việthoang thuyếtCấu tạo謊 + 說 · hoang + thuyết nghĩa thành phần: hoang + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说假话; 谎话。Tân Hoa Tự Điển 1.说假话。 2.谎话。