谏喻 gián dụ Hán Việt: gián dụ Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 喻 (dụ)Hán Việtgián dụCấu tạo谏 + 喻 · gián + dụ nghĩa thành phần: gián + dụ