谏征

jiàn zhēnggián chinh

Hán Việt: gián chinh · Pinyin: jiàn zhēng

Tổng quan

phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt

Cấu tạo: 諫 (gián) + 征 (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi chinh phạt
  • Google Alex v6 tham gia viễn chinh

Eng

  • Cihui to send or go on a punitive expedition

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿