諫征
gián chinh
Hán Việt: gián chinh · Pinyin: jiàn zhēng
Tổng quan
phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
Eng
- CC-CEDICT to send or go on a punitive expedition
- Cihui to send or go on a punitive expedition