諫果 gián quả Hán Việt: gián quả Tổng quan Cấu tạo: 諫 (gián) + 果 (quả)Hán Việtgián quảCấu tạo諫 + 果 · gián + quả nghĩa thành phần: gián + quả Nghĩa EngCihui 諫果 iànguǒ n. olive M:ge/¹kē