谏正 jiàn zhèng·gián chánh Hán Việt: gián chánh · Pinyin: jiàn zhèng Tổng quan xem 諍諫 Cấu tạo: 諫 (gián) + 正 (chánh)Pinyinjiàn zhèngHán Việtgián chánhTừ loạitínhCấu tạo諫 + 正 · gián + chánh nghĩa thành phần: gián + chánh Nghĩa ViệtCihui 诤谏EngCihui see 諍諫; 诤谏 Từ liên quan Gần nghĩa正业 · 正中 · 正主 · 正义 · 正书 · 正事 · 正交 · 正人