谏猎人 gián liệp nhân Hán Việt: gián liệp nhân Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 猎 (liệp) + 人 (nhân)Hán Việtgián liệp nhânCấu tạo谏 + 猎 + 人 · gián + liệp + nhân nghĩa thành phần: gián + liệp + nhân