諫院 gián viện Hán Việt: gián viện Tổng quan Cấu tạo: 諫 (gián) + 院 (viện)Hán Việtgián việnCấu tạo諫 + 院 · gián + viện nghĩa thành phần: gián + viện Nghĩa EngCihui 諫院 iànyuàn p.w. <trad.> office of imperial censors