諫鼓

gián cổ

Hán Việt: gián cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (gián) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諫鼓 jiàngǔ n. <trad.> drum sounded at palace gate to register complaints M:²zhī/ge