諧價

xié jià hài giá

Hán Việt: hài giá · Pinyin: xié jià

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谐贾"; 论价﹐商定价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谐贾"。 2.论价﹐商定价格。

Eng

  • Cihui 諧價 iéjià* v.o. negotiate the price