諧會 xié huì · hài hội Hán Việt: hài hội · Pinyin: xié huì Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 會 (hội)Pinyinxié huìHán Việthài hộiCấu tạo諧 + 會 · hài + hội nghĩa thành phần: hài + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和合﹐协调; 会合﹐巧合。Tân Hoa Tự Điển 1.和合﹐协调。 2.会合﹐巧合。