諧俗

xié sú hài tục

Hán Việt: hài tục · Pinyin: xié sú

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与时俗相谐合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与时俗相谐合。