諧偶

xié ǒu hài ngẫu

Hán Việt: hài ngẫu · Pinyin: xié ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谐耦"; 和合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谐耦"。 2.和合。

Eng

  • Cihui 諧偶 ié'ǒu n. harmonious couple