諧因

xié yīn hài nhân

Hán Việt: hài nhân · Pinyin: xié yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谐合的因缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谐合的因缘。