諧奴 xié nú · hài nô Hán Việt: hài nô · Pinyin: xié nú Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 奴 (nô)Pinyinxié núHán Việthài nôCấu tạo諧 + 奴 · hài + nô nghĩa thành phần: hài + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指俳优。Tân Hoa Tự Điển 1.指俳优。