諧好

xié hǎo hài hảo

Hán Việt: hài hảo · Pinyin: xié hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女结合成其好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女结合成其好事。