諧妻 xié qī · hài thê Hán Việt: hài thê · Pinyin: xié qī Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 妻 (thê)Pinyinxié qīHán Việthài thêCấu tạo諧 + 妻 · hài + thê nghĩa thành phần: hài + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和顺的妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.和顺的妻子。