諧婉
hài uyển
Hán Việt: hài uyển · Pinyin: xié wǎn
Tổng quan
nhẹ nhàng và hài hòa
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẹ nhàng và hài hòa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和谐婉转。
- Tân Hoa Tự Điển 1.和谐婉转。
Eng
- CC-CEDICT mild and harmonious
- Cihui mild and harmonious