谐婉

xié wǎnhài uyển

Hán Việt: hài uyển · Pinyin: xié wǎn

Tổng quan

nhẹ nhàng và hài hòa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和谐婉转。

Cấu tạo: 諧 (hài) + 婉 (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịu dàng hòa hợp
  • Google Alex v6 nhẹ nhàng hài hòa
  • Biên soạn 諧婉 iéwǎn v.p. <mus.> harmonious and soft

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和谐婉转。

Eng

  • Cihui mild and harmonious

Từ liên quan

Gần nghĩa

婉商 · 婉如 · 婉妙 · 婉娩 · 婉拒 · 婉称 · 婉稱 · 婉約