諧度 xié dù · hài độ Hán Việt: hài độ · Pinyin: xié dù Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 度 (độ)Pinyinxié dùHán Việthài độCấu tạo諧 + 度 · hài + độ nghĩa thành phần: hài + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于音律法度标准。Tân Hoa Tự Điển 1.合于音律法度标准。