諧當 xié dāng · hài đương Hán Việt: hài đương · Pinyin: xié dāng Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 當 (đương)Pinyinxié dāngHán Việthài đươngCấu tạo諧 + 當 · hài + đương nghĩa thành phần: hài + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妥当。Tân Hoa Tự Điển 1.妥当。