諧愜 xié qiè · hài khiếp Hán Việt: hài khiếp · Pinyin: xié qiè Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 愜 (khiếp)Pinyinxié qièHán Việthài khiếpCấu tạo諧 + 愜 · hài + khiếp nghĩa thành phần: hài + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓合心称意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓合心称意。