諧愜

xié qiè hài khiếp

Hán Việt: hài khiếp · Pinyin: xié qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓合心称意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓合心称意。