谐星

xié xīnghài tinh

Hán Việt: hài tinh · Pinyin: xié xīng

Tổng quan

diễn viên hài nổi tiếng

Cấu tạo: 諧 (hài) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi sao hài
  • Tần suất từ diễn viên hài nổi tiếng , ngôi sao hài
  • Biên soạn 諧星 iéxīng n. 1. star of comic dialogue 2. a comedian

Eng

  • Cihui 諧星 iéxīng n. 1. star of comic dialogue 2. a comedian
  • Tần suất từ 諧星 iéxīng n. 1. star of comic dialogue 2. a comedian

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号