諧歡

xié huān hài hoan

Hán Việt: hài hoan · Pinyin: xié huān

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与之和协。欢﹐古时称相爱的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与之和协。欢﹐古时称相爱的男子。