諧比 xié bǐ · hài bỉ Hán Việt: hài bỉ · Pinyin: xié bǐ Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 比 (bỉ)Pinyinxié bǐHán Việthài bỉCấu tạo諧 + 比 · hài + bỉ nghĩa thành phần: hài + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和谐亲近; 谓按韵排比。Tân Hoa Tự Điển 1.和谐亲近。 2.谓按韵排比。EngCihui 諧比 iébǐ v.p. improperly familiar