諧淑 xié shū · hài thục Hán Việt: hài thục · Pinyin: xié shū Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 淑 (thục)Pinyinxié shūHán Việthài thụcCấu tạo諧 + 淑 · hài + thục nghĩa thành phần: hài + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和美。Tân Hoa Tự Điển 1.和美。