諧熙 xié xī · hài hi Hán Việt: hài hi · Pinyin: xié xī Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 熙 (hi)Pinyinxié xīHán Việthài hiCấu tạo諧 + 熙 · hài + hi nghĩa thành phần: hài + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谐媐"; 共同嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谐媐"。 2.共同嬉戏。