諧暢 xié chàng · hài sướng Hán Việt: hài sướng · Pinyin: xié chàng Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 暢 (sướng)Pinyinxié chàngHán Việthài sướngCấu tạo諧 + 暢 · hài + sướng nghĩa thành phần: hài + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谐鬯"; 和谐流畅。鬯﹐通"畅"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谐鬯"。 2.和谐流畅。鬯﹐通"畅"。