諧稱

xié chēng hài xưng

Hán Việt: hài xưng · Pinyin: xié chēng

Tổng quan

biệt danh hài hước

Cấu tạo: (hài) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt danh hài hước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打趣的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打趣的称呼。

Eng

  • CC-CEDICT humorous nickname
  • Cihui humorous nickname